Nghĩa của sập bẫy | Babel Free
sə̰ʔp˨˩ ɓəʔəj˧˥Định nghĩa
- Làm cho cái bẫy gài sẵn, giương sẵn, sập xuống.
- Bị lừa đảo.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free