HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sập bẫy | Babel Free

Động từ CEFR B2
sə̰ʔp˨˩ ɓəʔəj˧˥

Định nghĩa

  1. Làm cho cái bẫy gài sẵn, giương sẵn, sập xuống.
  2. Bị lừa đảo.

Ví dụ

“Thú ham mồi làm sập bẫy.”
“Sập bẫy đầu tư đa cấp với lãi suất không tưởng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sập bẫy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free