HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sắp hàng | Babel Free

Động từ CEFR B2
sap˧˥ ha̤ːŋ˨˩

Định nghĩa

Đứng người nọ sau người kia có trật tự.

Từ tương đương

English Queue Stall

Ví dụ

“Học sinh sắp hàng để vào lớp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sắp hàng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free