Nghĩa của sắp chữ | Babel Free
sap˧˥ ʨɨʔɨ˧˥Định nghĩa
Xếp những chữ rời lại để in.
Từ tương đương
Ví dụ
“Thợ đã sắp chữ, lại được lệnh không đăng bài báo ấy.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free