HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sao Thổ

Danh từ CEFR B2
[saːw˧˧ tʰo˧˩]

Định nghĩa

Hành tinh thứ sáu trong Hệ Mặt Trời, có nhiều vòng tròn bao quanh, nhìn thấy được bằng mắt thường.

Từ tương đương

EnglishSaturn
4 more languages
BosanskiSaturn
HrvatskiSaturn
KurdîSatûrn
СрпскиSaturn

Ví dụ

Chung quanh Sao Thổ có một hệ thống vành đai lớn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sao Thổ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free