HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sao Thuỷ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[saːw˧˧ tʰwi˧˩]

Định nghĩa

  1. Mercury (planet)
  2. alternative spelling of sao Thuỷ (“Mercury”) (planet)
    alt-of, alternative

Từ tương đương

English mercury

Ví dụ

“thuỷ thủ sao Thuỷ”

Sailor Mercury

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sao Thuỷ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free