HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sao xẹt | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[saːw˧˧ sɛt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. meteor
  2. someone with 15 minutes of fame

Từ tương đương

Bosanski meteor
English Meteor
Hrvatski meteor
Српски meteor

Ví dụ

“chạy như sao xẹt”

to run very fast

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sao xẹt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free