sao kê
Định nghĩa
Bản sao chi tiết những phát sinh giao dịch của tài khoản thanh toán của cá nhân hoặc tổ chức.
Từ tương đương
14 more languages
Češtinavýpis
Suomitiliote
Gaeilgeráiteas bainc
Italianoestratto conto
日本語銀行の明細書
Românăextras de cont
Svenskakontoutdrag
Kiswahilitaarifa ya benki
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free