Nghĩa của sao kê | Babel Free
[saːw˧˧ ke˧˧]Định nghĩa
Bản sao chi tiết những phát sinh giao dịch của tài khoản thanh toán của cá nhân hoặc tổ chức.
Từ tương đương
Čeština
výpis
English
bank statement
Español
extracto
Suomi
tiliote
Gaeilge
ráiteas bainc
Italiano
estratto conto
日本語
銀行の明細書
Română
extras de cont
Svenska
kontoutdrag
Kiswahili
taarifa ya benki
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free