HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sao la

Danh từ CEFR B2
[saːw˧˧ laː˧˧]

Định nghĩa

Pseudoryx nghetinhensis, một loài thú hiếm, phân bố ở Việt Nam và Lào.

Từ tương đương

Englishsaola
Françaissaola
3 more languages
日本語サオラ
Portuguêssaola
Русскийса́ола

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sao la được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free