Nghĩa của sao lùn | Babel Free
[saːw˧˧ lun˨˩]Định nghĩa
Một ngôi sao có kích thước nhỏ, độ sáng thấp.
Từ tương đương
العربية
نَجْم قَزَم
Deutsch
Zwergstern
Ελληνικά
νάνος
English
dwarf star
Español
estrella enana
Français
étoile naine
Galego
estrela anana
日本語
矮星
한국어
왜성
Latviešu
pundurzvaigzne
Polski
karzeł
Português
estrela anã
Svenska
dvärgstjärna
Türkçe
cüce yıldız
Ví dụ
“Cận Tinh, ngôi sao gần Trái Đất nhất, là một sao lùn đỏ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free