sao lùn
Định nghĩa
Một ngôi sao có kích thước nhỏ, độ sáng thấp.
Từ tương đương
15 more languages
العربيةنَجْم قَزَم
DeutschZwergstern
Ελληνικάνάνος
Galegoestrela anana
日本語矮星
한국어왜성
Latviešupundurzvaigzne
Polskikarzeł
Portuguêsestrela anã
Svenskadvärgstjärna
Türkçecüce yıldız
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free