Nghĩa của sao lục | Babel Free
saːw˧˧ lṵʔk˨˩Định nghĩa
Chép lại theo bản chính.
Từ tương đương
English
Duplicate
Ví dụ
“Sao lục văn cổ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free