HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sợ hãi

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

29 more languages
العربيةخائفمذعور
Българскиуплашен
Češtinavystrašený
Cymraegofnus
Esperantotimigita
हिन्दीभयभीत
Magyarijedt
Հայերենվախեցած
Íslenskahræddur
ქართულიშეშინებული
ភាសាខ្មែរខ្លាច
Kurdîbang
Latviešubailbailīgs
Македонскиисплашен
Nederlandsbang
Portuguêsassustado
Svenskarädd
ไทยหวาด
Українськазляканий

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sợ hãi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free