Meaning of số học | Babel Free
/[so˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Bậc học mới bắt đầu (cũ).
- Ngành toán học chuyên nghiên cứu tính chất của các số và các phép tính về các số.
Từ tương đương
English
Arithmetic
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.