Nghĩa của săm soi | Babel Free
[sam˧˧ sɔj˧˧]Định nghĩa
Ngắm một cách thích thú, say sưa.
Từ tương đương
Ví dụ
“Cô bé săm soi bức tranh trên tường, thấy rất đẹp và lạ mắt.”
The young lady looked at the picture on the wall and found it very beautiful but strange-looking as well.
“Anh ta săm soi giấy tờ của tôi, như muốn tìm ra lỗi sai nào đó.”
He scrutinized my papers, as if he tried to find some mistake.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free