HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

săm soi

Động từ CEFR B2
[sam˧˧ sɔj˧˧]

Định nghĩa

Ngắm một cách thích thú, say sưa.

Từ tương đương

Españolescrutar
Deutschmessen
8 more languages

Ví dụ

“Cô bé săm soi bức tranh trên tường, thấy rất đẹp và lạ mắt.”

The young lady looked at the picture on the wall and found it very beautiful but strange-looking as well.

Anh ta săm soi giấy tờ của tôi, như muốn tìm ra lỗi sai nào đó.”

He scrutinized my papers, as if he tried to find some mistake.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem săm soi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free