HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sắm vai | Babel Free

Động từ CEFR B2
[sam˧˦ vaːj˧˧]

Định nghĩa

Cũ Đóng vai (trong phim, kịch).

Từ tương đương

Bosanski drama
English roleplay
Français roleplay
Hrvatski drama
Kurdî drama
Polski drama odgrywać
Српски drama

Ví dụ

“Sắm vai lí trưởng trong vở chèo.”
“Sắm vai phụ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sắm vai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free