Nghĩa của rồng rồng | Babel Free
[zəwŋ͡m˨˩ zəwŋ͡m˨˩]Định nghĩa
- Nói tuôn nhiều ra.
- Chảy luôn không dứt.
- Cá tràu, cá chuối, cá sộp mới nở.
- Nói nhiều người cùng đi một lúc.
Từ tương đương
العربية
قطر
Cymraeg
diferion cig
English
Dripping
Suomi
paistinrasva
paistoliemi
paistorasva
pirskahtaminen
pisarointi
rasva
tippuminen
tiputtaminen
tiputtelu
tirskahtaminen
עברית
טפטוף
हिन्दी
स्यंदन
日本語
ぽたぽた
Kurdî
tûk
Nederlands
bakvet
Polski
tuk
Português
chorume
Ví dụ
“Rồng rồng theo nạ, quạ theo gà con. (tục ngữ)”
“Một đám đông học sinh đi rồng rồng ngoài đường.”
“Vãi tiền rông rổng.”
“Mồ hôi ròng ròng.”
“Nước mắt ròng ròng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free