Nghĩa của roọng | Babel Free
[ʐɔŋ˨]Ví dụ
“Ba đi mần roọng.”
Dad’s working in the field.
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free