HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rớt dãi

Danh từ CEFR B2
zəːt˧˥ zaʔaj˧˥

Định nghĩa

Nước dãi chảy ra nhầy nhụa.

Ví dụ

“Lấy khăn lau rớt dãi cho em.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rớt dãi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free