HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ru | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[zu˧˧]

Định nghĩa

  1. Hát nhỏ và khẽ vỗ vào người trẻ em để nó ngủ.
  2. Khô héo, buông cành lá xuống.
  3. Kêu to và dài.
  4. Thuyết phục người khác cùng đi, cùng làm với mình.
  5. Ca hát nhẹ nhàng.
  6. Lả người vì kiệt sức.
  7. Thường được so sánh với "êm", một cách nhẹ nhàng êm thắm.
  8. Trút khỏi mình những gì vướng víu.

Ví dụ

“hát ru”

to sing a lullaby

“Ru con, mẹ ru con, Tiếng ru cả cuộc đời. Ru con lời ru, Cất lên từ ngàn đời.”

Lull you, I lull you, With the song of a lifetime. Lull you, with a lullaby, Resonating with eternity.

“Lá cây rũ hết rồi.”

All the leaves tilted down (because they had lost their energy)

“Gánh nợ tình thương này biết sao rũ bỏ đây.”

How can I get rid of this debt of love?

“Cây chết rũ .”
“Trời nắng cây rũ hết.”
“Mệt rũ người.”
“Rũ hết trách nhiệm.”
“Rũ sạch xiềng xích.”
“Còi rú..”
“Mừng rú..”
“Rủ nhau đi cấy đi cày. (ca dao)”
“Mẹ ru con ngủ.”
“Là thi sĩ nghĩa là ru với gió. (Xuân Diệu)”
“Việc đó đã thu xếp được êm như ru.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ru được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free