Nghĩa của rì rào | Babel Free
[zi˨˩ zaːw˨˩]Định nghĩa
Có âm thanh trầm nhẹ, thầm thì như tiếng sóng vỗ, tiếng gió thổi, tiếng người nói từ xa vọng lại.
Từ tương đương
Ví dụ
“Sóng vỗ rì rào .”
“Gió thổi rì rào.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free