Nghĩa của rì rì | Babel Free
zi̤˨˩ zi̤˨˩Định nghĩa
- Nói nước thấm ra từng giọt một.
- Chậm chạp.
Ví dụ
“Vòi nước tắc chảy rì rì.”
“Nước ri rỉ qua tường.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free