Nghĩa của riêng lẻ | Babel Free
[ziəŋ˧˧ lɛ˧˩]Định nghĩa
Từng cái một.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nhận định riêng lẻ từng việc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free