Nghĩa của riêng tây | Babel Free
ziəŋ˧˧ təj˧˧Định nghĩa
Như riêng tư
Ví dụ
“Của riêng tây.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free