Nghĩa của riết | Babel Free
[ziət̚˧˦]Định nghĩa
Rút mạnh mối dây để buộc cho chặt.
Từ tương đương
English
to tighten
Ví dụ
“Có mạnh tay mới riết được mối lạt này.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free