HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của riết | Babel Free

Động từ CEFR C2 Standard
[ziət̚˧˦]

Định nghĩa

Rút mạnh mối dây để buộc cho chặt.

Từ tương đương

English to tighten

Ví dụ

“Có mạnh tay mới riết được mối lạt này.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem riết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free