riết siết
Định nghĩa
synonym of riết
Ví dụ
“Nhưng khi tôi bị Bảy Vàng nửa đêm lén đánh, tôi nghĩ mình còn khờ khạo quá, và cái ý muốn hành hung Bảy Vàng cùng đám người nọ lại càng riết siết tôi một cách dữ dội.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free