HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

riết siết

Động từ CEFR B2
[ziət̚˧˦ siət̚˧˦]

Định nghĩa

synonym of riết

Ví dụ

“Nhưng khi tôi bị Bảy Vàng nửa đêm lén đánh, tôi nghĩ mình còn khờ khạo quá, và cái ý muốn hành hung Bảy Vàng cùng đám người nọ lại càng riết siết tôi một cách dữ dội.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem riết siết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free