Meaning of riết siết | Babel Free
/[ziət̚˧˦ siət̚˧˦]/Định nghĩa
synonym of riết
Ví dụ
“Nhưng khi tôi bị Bảy Vàng nửa đêm lén đánh, tôi nghĩ mình còn khờ khạo quá, và cái ý muốn hành hung Bảy Vàng cùng đám người nọ lại càng riết siết tôi một cách dữ dội.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.