Nghĩa của quê cũ | Babel Free
[kwe˧˧ ku˦ˀ˥]Từ tương đương
Dansk
hjemby
Esperanto
patrurbo
Español
patria chica
فارسی
زادگاه
Français
ville natale
Magyar
szülőváros
Italiano
città di origine
한국어
고향
Kurdî
memleket
Latina
patria
မြန်မာဘာသာ
ဇာတိမြို့
Português
cidade natal
Русский
родно́й го́род
Svenska
hemstad
ไทย
บ้านเกิด
ئۇيغۇرچە
يۇرت
中文
家鄉
ZH-TW
家鄉
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free