quê cũ
Từ tương đương
24 more languages
Danskhjemby
Esperantopatrurbo
فارسیزادگاه
Magyarszülőváros
Italianocittà di origine
한국어고향
Kurdîmemleket
Latinapatria
မြန်မာဇာတိမြို့
Portuguêscidade natal
Русскийродно́й го́род
Svenskahemstad
ไทยบ้านเกิด
ئۇيغۇرچەيۇرت
中文家鄉
繁體中文家鄉
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free