HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quê cũ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwe˧˧ ku˦ˀ˥]

Định nghĩa

hometown; birthplace

literary

Từ tương đương

Dansk hjemby
Esperanto patrurbo
Español patria chica
فارسی زادگاه
Français ville natale
Magyar szülőváros
Bahasa Indonesia kampung halaman negeri
한국어 고향
Kurdî memleket
Latina patria
မြန်မာဘာသာ ဇာတိမြို့
Português cidade natal
Svenska hemstad
Türkçe memleket yurt
ئۇيغۇرچە يۇرت
中文 家鄉
ZH-TW 家鄉

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quê cũ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free