HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Quế cung | Babel Free

Noun CEFR B2
/kwe˧˥ kuŋ˧˧/

Định nghĩa

  1. Nam bộ yên hoa ký.
  2. Có sách giải thích rằng gọi là Quế cung vì phòng của cung phi ngày xưa thường lát tường bằng gỗ Quế để giữ hơi ấm nên gọi là Cung Quế (Xem Vách Quế. ).
  3. Nóichung, Quế cung chỉ chỗ ở của cung phi.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Quế cung used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course