HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quán quân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwaːn˧˦ kwən˧˧]

Định nghĩa

  1. Lực lượng vũ trang của Nhà nước phong kiến.
  2. . Người chiếm giải nhất trong một cuộc thi đấu thể thao đặc biệt.

Ví dụ

“[…] một hôm y đang đốn củi cạnh núi chợt thấy một toán quan quân hộ vệ một đám quan viên đi qua[…]”

[…] one day he was chopping firewood near the mountains when he suddenly noticed a bunch of government soldiers escorting a group of mandarins passing by […]

“Quán quân về bơi lội.”
“Chiếm giải quán quân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quán quân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free