HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quần què

Danh từ CEFR B2
[kwən˨˩ kwɛ˨˩]

Định nghĩa

  1. broken pants, especially pants with one (or both) leg torn off
  2. bullshit; rubbish; your ass

Từ tương đương

Ví dụ

Đang làm cái quần què gì vậy?”

What the fuck are you doing?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quần què được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free