Nghĩa của quan san | Babel Free
kwaːn˧˧ saːn˧˧Định nghĩa
Cửa ải và núi non; thường dùng để chỉ đường sá xa xôi, cách trở.
Ví dụ
“quan san nghìn dặm”
“"Người lên ngựa, kẻ chia bào, Rừng phong, thu đã nhuốm màu quan san." (TKiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free