HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Phi-líp-phê | Babel Free

Danh từ CEFR C1

Định nghĩa

  1. Philip
  2. Philippi

Từ tương đương

Afrikaans Filippi
Deutsch Philippi
Ελληνικά Φίλιπποι
English Philip Philippi
Español Filipos
Suomi Filippoi
Français Philippes
Italiano Filippi
Latina Philippi

Ví dụ

“Sau đây là tên của mười hai Tông Đồ: đứng đầu là ông Si-môn, cũng gọi là Phê-rô, rồi đến ông An-rê, anh của ông; sau đó là ông Gia-cô-bê con ông Dê-bê-đê và ông Gio-an, em của ông; ông Phi-líp-phê và ông Ba-tô-lô-mê-ô; ông Tô-ma và ông Mát-thêu người thu thuế; ông Gia-cô-bê con ông An-phê và ông Ta-đê-ô; ông Si-môn thuộc nhóm Quá Khích, và ông Giu-đa Ít-ca-ri-ốt, là chính kẻ nộp Người.”

The following are the names of the twelve Apostles: first comes Simon, also called Peter, then Andrew, his elder brother; next is James, son of Zebedee, and John, his younger brother; Philip and Bartholomew; Thomas and Matthew the tax collector; James, son of Alpheus, and Thaddeus; Simon of the Zealots, and Judas Iscariot, who betrayed Him.

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Phi-líp-phê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free