HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phía | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[fiə˧˦]

Định nghĩa

  1. Vị trí, khoảng không gian được xác định bởi một hệ quy chiếu nhất định, trong sự đối lập hoặc tương quan với các vị trí, hướng thuộc cùng một hệ quy chiếu hay một hệ quy chiếu khác.
  2. Cường hào cai trị một tổng của dân tộc Thái thời trước.
  3. Tập thể người có chung những đặc điểm nhất định, đối lập với những tập thể khác.

Từ tương đương

English direction hand side way
Kurdî way

Ví dụ

“Phía trước mặt.”
“Phía ngoài đường.”
“Phía bên kia sông.”
“Ý kiến các phía trong hội nghị không thống nhất với nhau .”
“Phía nhà trai, phía nhà gái đều hài lòng.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phía được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free