HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phìa tạo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fiə˨˩ taːw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Giai cấp thống trị trong xã hội dân tộc Thái thời trước.

Ví dụ

“Quyền bóc lột của tầng lớp phìa tạo trên cơ sở ruộng công vẫn được duy trì tuy có phần bị thu hẹp.”

The exploitation of tenants on public field by the phìa tạo elites is still more or less maintained.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phìa tạo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free