Nghĩa của phòng tắm | Babel Free
[fawŋ͡m˨˩ tam˧˦]Định nghĩa
Một căn phòng có vòi sen và/hoặc bồn tắm, và (thường nhưng không nhất thiết) có nhà vệ sinh. Được sử dụng với mục đích tắm rửa, vệ sinh cá nhân,.v.v.
Từ tương đương
Ví dụ
“Phòng tắm đẹp”
“Phòng tắm lớn”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free