Nghĩa của phong thấp | Babel Free
[fawŋ͡m˧˧ tʰəp̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
رثية
Ελληνικά
ρευματισμός
English
Rheumatism
Esperanto
reŭmatismo
Français
rhumatisme
Italiano
reumatismo
ខ្មែរ
ឈឺសន្លាក់ឆ្អឹង
한국어
류머티즘
Português
reumatismo
Русский
ревматизм
Slovenčina
reumatizmus
Svenska
reumatism
Tagalog
rayuma
Tiếng Việt
tê thấp
中文
風濕病
ZH-TW
風濕病
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free