tê thấp
Định nghĩa
Xem thấp khớp
Từ tương đương
26 more languages
Danskleddegigt
Ελληνικάρευματισμός
Esperantoreŭmatismo
ភាសាខ្មែរឈឺសន្លាក់ឆ្អឹង
한국어류머티즘
Portuguêsreumatismo
Slovenčinareumatizmus
Tagalograyuma
中文風濕病
繁體中文風濕病
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free