Nghĩa của tê thấp | Babel Free
[te˧˧ tʰəp̚˧˦]Định nghĩa
Xem thấp khớp
Từ tương đương
Dansk
leddegigt
Ελληνικά
ρευματισμός
Esperanto
reŭmatismo
ខ្មែរ
ឈឺសន្លាក់ឆ្អឹង
한국어
류머티즘
Português
reumatismo
Slovenčina
reumatizmus
Tagalog
rayuma
中文
風濕病
ZH-TW
風濕病
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free