Nghĩa của phong thổ | Babel Free
[fawŋ͡m˧˧ tʰo˧˩]Định nghĩa
Môi trường tự nhiên do khí hậu cùng với các điều kiện vật chất khác gây nên.
Từ tương đương
English
climate
Ví dụ
“Không quen phong thổ châu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free