Nghĩa của phong thủy | Babel Free
[fawŋ͡m˧˧ tʰwi˧˩]Định nghĩa
Nghề xem đất để làm nhà và đặt mồ mả.
Từ tương đương
Ví dụ
“Phong thuỷ nhà này xấu quá! Chả trách mà gặp hạn hoài!”
The feng shui of this residence is really poor! No wonder the owners have been plagued with bad luck!
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free