phồng tôm
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
7 more languages
Gaeilgecraicear cloicheán
Bahasa Indonesiakrupuk
Bahasa Melayukeropok
Nederlandskroepoek
Svenskaräkchips
Tagalogkropek
Tiếng Việtbánh phồng tôm
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free