Meaning of phòng thí nghiệm | Babel Free
/[fawŋ͡m˨˩ tʰi˧˦ ŋiəm˧˨ʔ]/Định nghĩa
Phòng, cơ sở có những thiết bị cần thiết để tiến hành thí nghiệm khoa học, nghiên cứu khoa học.
Từ tương đương
English
laboratory
Ví dụ
“Phòng thí nghiệm vật lí.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.