Nghĩa của phong thái | Babel Free
[fawŋ͡m˧˧ tʰaːj˧˦]Định nghĩa
Phong cách và thái độ.
Ví dụ
“Phong thái nho nhã.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free