HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngục

Danh từ CEFR A2 Frequent
[ŋʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. . Nhà lao.
  2. Mặt trước và trên của thân người, giữa cổ và bụng.
  3. Phần của thân người mà mặt trước là mặt nói trên, từ vai đến hết vùng xương sống, chứa tim, phổi...
  4. Toàn bộ hai vú của phụ nữ.

Từ tương đương

31 more languages

Ví dụ

“bầu ngực”

a breast

“Lính gác ngục.”
“Nơi ngục tối.”
“Vượt ngục.”
“Trẻ em nhỏ đeo yếm dãi trên ngực để khỏi bẩn ngực áo.”
May áo phải đo cả vòng cổ lẫn vòng ngực.”
Ngay khi bắt đầu tuổi dậy thì, trẻ em gái đã có ngực.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free