Nghĩa của ngà ngà | Babel Free
[ŋaː˨˩ ŋaː˨˩]Định nghĩa
- Bắt đầu chếnh choáng hơi say rượu.
- Có màu vàng rất nhạt.
Từ tương đương
Deutsch
alkoholselig
angeheitert
angeschickert
angetrunken
bedudelt
beschwipst
beschwipst
betütert
schicker
weinfroh
weinfröhlich
weinselig
wonnetrunken
Ελληνικά
ψιλομεθυσμένος
Esperanto
duonebria
日本語
ほろ酔い
Latina
ebriolus
Русский
подвы́пивший
Ví dụ
“Rượu đã ngà ngà.”
“Áo lụa ngà ngà.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free