ngà ngà
Định nghĩa
- Bắt đầu chếnh choáng hơi say rượu.
- Có màu vàng rất nhạt.
Từ tương đương
21 more languages
Ví dụ
“Rượu đã ngà ngà.”
“Áo lụa ngà ngà.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free