HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ngả nghiêng | Babel Free

Adjective CEFR B2
ŋa̰ː˧˩˧ ŋiəŋ˧˧

Định nghĩa

  1. Nói cách đứng ngồi không đứng đắn, không nghiêm trang.
  2. Dao động bấp bênh, không có lập trường vững.

Ví dụ

“Thái độ ngả nghiêng trước tình thế khó khăn.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See ngả nghiêng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course