HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngạc | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[ŋaːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. reduplicant of nghếch, only used in nghếch ngác
  2. Sino-Vietnamese reading of 噩
  3. reduplicant of ngơ, only used in ngơ ngác
  4. Sino-Vietnamese reading of 愕
  5. Sino-Vietnamese reading of 鰐

Từ tương đương

Bosanski e e
English E
Hrvatski e e
Kurdî e e e e
Српски e e

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free