HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ngách | Babel Free

Noun CEFR B2 Standard
/[ŋajk̟̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Nhánh nhỏ, hẹp, rẽ ra từ hang động, hầm hào hay sông suối.
  2. Bậc cửa bằng gạch, bằng gỗ, bằng đất, để lắp cánh cửa vào.
  3. Hạng thứ do Nhà nước qui định.

Từ tương đương

English Niche

Ví dụ

“thị trường ngách”

niche market

“Hầm có nhiều ngách.”
“Ngách sông.”
“Ngạch thuế.”
“Công chức chưa vào ngạch.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See ngách used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course