Nghĩa của ngách | Babel Free
[ŋajk̟̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“thị trường ngách”
niche market
“Hầm có nhiều ngách.”
“Ngách sông.”
“Ngạch thuế.”
“Công chức chưa vào ngạch.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free