HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngắc ngứ

Động từ CEFR B2
[ŋak̚˧˦ ŋɨ˧˦]

Định nghĩa

to stumble over one's words, speak haltingly

Ví dụ

“- Khi… - Vạn ngắc ngứ một lúc, chợt trở nên mạnh mẽ - Khi nào anh em mình học hành thành tài.”

"When—" Vạn paused a while, after which he suddenly became more resolute: "When we have studied to become talented people. […]"

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngắc ngứ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free