ngắc ngứ
Ví dụ
“- Khi… - Vạn ngắc ngứ một lúc, chợt trở nên mạnh mẽ - Khi nào anh em mình học hành thành tài.”
"When—" Vạn paused a while, after which he suddenly became more resolute: "When we have studied to become talented people. […]"
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free