Nghĩa của ngâm nga | Babel Free
[ŋəm˧˧ ŋaː˧˧]Định nghĩa
Ngâm để tự thưởng thức, để thoả mãn ý thích (nói khái quát).
Từ tương đương
Čeština
skandovat
Ελληνικά
σιγοτραγουδάω
Suomi
messuta
Français
chant
Galego
cantaruxar
हिन्दी
सुमरना
Svenska
skandera
Українська
скандувати
Ví dụ
“Ngâm nga cho đỡ buồn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free