ngâm nga
Định nghĩa
Ngâm để tự thưởng thức, để thoả mãn ý thích (nói khái quát).
Từ tương đương
16 more languages
Češtinaskandovat
Ελληνικάσιγοτραγουδάω
Suomimessuta
Galegocantaruxar
हिन्दीसुमरना
Svenskaskandera
Українськаскандувати
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free