Nghĩa của ngậm ngùi | Babel Free
[ŋəm˧˨ʔ ŋuj˨˩]Định nghĩa
Cảm thấy buồn rầu đau xót.
Từ tương đương
English
pity
Ví dụ
“Nghĩ thân mà lại ngậm ngùi cho thân (Truyện Kiều)”
“Phận bạc ngậm ngùi người chín suối (Chu Mạnh Trinh)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free