HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngậm ngùi | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ŋəm˧˨ʔ ŋuj˨˩]

Định nghĩa

Cảm thấy buồn rầu đau xót.

Từ tương đương

English pity

Ví dụ

“Nghĩ thân mà lại ngậm ngùi cho thân (Truyện Kiều)”
“Phận bạc ngậm ngùi người chín suối (Chu Mạnh Trinh)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngậm ngùi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free