Nghĩa của ngậm tăm | Babel Free
ŋə̰ʔm˨˩ tam˧˧Định nghĩa
Nín lặng không được nói.
Ví dụ
“Du kích ngậm tăm đi qua vị trí địch.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free