HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngẫm nghĩ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ŋəm˦ˀ˥ ŋi˦ˀ˥]

Định nghĩa

to muse

Từ tương đương

Bosanski zamisliti
Čeština dumat hloubat přemítat uvažovat
Deutsch Muse musisch sinnen sinnieren
Ελληνικά μούσα
English muse
Français égérie Méditer muse muse songer
Hrvatski zamisliti
Italiano almanaccare digrumare musa muse
Kurdî muşe
Nederlands muze
Polski dumać muza podumać zaduma zadumać
Русский муза цевни́ца
Српски zamisliti
Українська розмірковувати
Tiếng Việt cảm nghĩ tơ tưởng

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngẫm nghĩ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free